分类理论[fēn lèi lǐ lùn] [分 类 理 论]Lưu từKháclý thuyết phân loạiChữ trong từ分fēnphút类lèiloại理lǐđể ý论lùný kiếnTừ cùng chữ:分开fēn kāiHSK 2tách ra分数fēn shùHSK 2điểm (thi)分钟fēn zhōngHSK 2phút讨论tǎo lùnHSK 2thảo luận不论bù lùnHSK 3bất kể分别fēn biéHSK 3riêng分组fēn zǔHSK 3chia thành nhóm分配fēn pèiHSK 3phân phối理论lǐ lùnHSK 3lý thuyếtXem thêm (3)