分色镜头[fēn sè jìng tóu] [分 色 镜 头]Lưu từKhácống kính xử lý (hoạt động bằng cách tách màu)Chữ trong từ分fēnphút色sèmàu sắc镜jìnggương头tóuđầuTừ cùng chữ:分开fēn kāiHSK 2tách ra分数fēn shùHSK 2điểm (thi)分钟fēn zhōngHSK 2phút点头diǎn tóuHSK 2gật đầu里头lǐ touHSK 2bên trong分别fēn biéHSK 3riêng分组fēn zǔHSK 3chia thành nhóm分配fēn pèiHSK 3phân phối木头mù touHSK 3chậm chạpXem thêm (3)