分销店[fēn xiāo diàn] [分 销 店]Lưu từKháccửa hàng bán lẻChữ trong từ分fēnphút销xiāonấu chảy (kim loại)店diànquán trọTừ cùng chữ:书店shū diànHSK 1nhà sách商店shāng diànHSK 1cửa hàng饭店fàn diànHSK 1nhà hàng分开fēn kāiHSK 2tách ra分数fēn shùHSK 2điểm (thi)分钟fēn zhōngHSK 2phút药店yào diànHSK 2nhà thuốc酒店jiǔ diànHSK 2quán rượu分别fēn biéHSK 3riêngXem thêm (3)