列车长
[liè chē zhǎng] [列 车 长]
trưởng tàu; quản lý tàu
列车长正在各个车厢巡视以确保安全。
liè chē zhǎng zhèng zài gè gè chē xiāng xún shì yǐ què bǎo ān quán.Trưởng tàu đang tuần tra qua các toa để đảm bảo an toàn.
[liè chē zhǎng] [列 车 长]
trưởng tàu; quản lý tàu
列车长正在各个车厢巡视以确保安全。
liè chē zhǎng zhèng zài gè gè chē xiāng xún shì yǐ què bǎo ān quán.Trưởng tàu đang tuần tra qua các toa để đảm bảo an toàn.