创业板上市
[chuàng yè bǎn shàng shì] [创 业 板 上 市]
Thị trường doanh nghiệp tăng trưởng (GEM), sàn giao dịch tương tự Nasdaq ở Hồng Kông hoặc Thâm Quyến
[chuàng yè bǎn shàng shì] [创 业 板 上 市]
Thị trường doanh nghiệp tăng trưởng (GEM), sàn giao dịch tương tự Nasdaq ở Hồng Kông hoặc Thâm Quyến