创伤后[chuāng shāng hòu] [创 伤 后]Lưu từKháchậu chấn thươngChữ trong từ创chuàngsáng lập伤shānglàm bị thương后hòuphía sauTừ ghép:创伤后压力chuāng shāng hòu yā lìstress hậu chấn thươngTừ cùng chữ:最后zuì hòuHSK 1cuối cùng今后jīn hòuHSK 2sau này以后yǐ hòuHSK 2sau然后rán hòuHSK 2sau đó创业chuàng yèHSK 3bắt đầu sự nghiệp创作chuàng zuòHSK 3sáng tác创新chuàng xīnHSK 3đề xuất ý tưởng mới创造chuàng zàoHSK 3tạo ra前后qián hòuHSK 3trước và sauXem thêm (3)