创作力[chuàng zuò lì] [创 作 力]Lưu từKháctính sáng tạoChữ trong từ创chuàngsáng lập作zuòlàm力lìsức mạnhTừ cùng chữ:努力nǔ lìHSK 2nỗ lực创业chuàng yèHSK 3bắt đầu sự nghiệp创作chuàng zuòHSK 3sáng tác创新chuàng xīnHSK 3đề xuất ý tưởng mới创造chuàng zàoHSK 3tạo ra动力dòng lìHSK 3động lực (vật lý)压力yā lìHSK 3áp lực听力tīng lìHSK 3thính giác实力shí lìHSK 3sức mạnhXem thêm (3)Từ cận nghĩa:创造性chuàng zào xìngtính sáng tạo