创造性[chuàng zào xìng] [创 造 性]Lưu từKháctính sáng tạo; sự sáng tạoChữ trong từ创chuàngsáng lập造zàolàm性xìngbản chấtTừ cùng chữ:个性gè xìngHSK 3cá tính创业chuàng yèHSK 3bắt đầu sự nghiệp创作chuàng zuòHSK 3sáng tác创新chuàng xīnHSK 3đề xuất ý tưởng mới创造chuàng zàoHSK 3tạo ra积极性jī jí xìngHSK 3tính tích cực创立chuàng lìHSK 5thành lập女性nǚ xìngHSK 5phụ nữ特性tè xìngHSK 5tính chấtXem thêm (3)Từ cận nghĩa:创作力chuàng zuò lìtính sáng tạo