创投基金[chuàng tóu jī jīn] [创 投 基 金]Lưu từKhácquỹ vốn đầu tư mạo hiểmChữ trong từ创chuàngsáng lập投tóuném (thứ gì theo hướng cụ thể: bóng, lao, lựu đạn, v.v.)基jī(hình thức kết hợp) cơ sở金jīnvàngTừ cùng chữ:创业chuàng yèHSK 3bắt đầu sự nghiệp创作chuàng zuòHSK 3sáng tác创新chuàng xīnHSK 3đề xuất ý tưởng mới创造chuàng zàoHSK 3tạo ra现金xiàn jīnHSK 3tiền mặt资金zī jīnHSK 3quỹ奖金jiǎng jīnHSK 4tiền thưởng美金měi jīnHSK 4đô la Mỹ黄金huáng jīnHSK 4vàngXem thêm (3)