创新精神
[chuàng xīn jīng shén] [创 新 精 神]
sự sáng tạo
他的创新精神值得后人学习。
tā de chuàng xīn jīng shén zhí dé hòu rén xué xí.Tinh thần đổi mới của ông ấy đáng để thế hệ sau học tập.
创新精神是他最突出的特质。
chuàng xīn jīng shén shì tā zuì tū chū de tè zhì.Tinh thần đổi mới là phẩm chất nổi bật nhất của anh ấy.
时代在呼唤具有创新精神的优秀青年。
shí dài zài hū huàn jù yǒu chuàng xīn jīng shén de yōu xiù qīng nián.Thời đại đang kêu gọi những thanh niên ưu tú mang tinh thần đổi mới.