判令[pàn lìng] [判 令]Lưu từKhácsắc lệnh; (toà án) ra lệnhChữ trong từ判pànphán quyết令lìngra lệnhTừ cùng chữ:判断pàn duànHSK 3phán đoán命令mìng lìngHSK 5mệnh lệnh判决pàn juéHSK 8phán quyết (của tòa án)判处pàn chǔHSK 8tuyên phạt判定pàn dìngHSK 8phán đoán口令kǒu lìngHSK 8mệnh lệnh bằng miệng下令xià lìngHSK 9ra lệnh司令sī lìngHSK 9sĩ quan chỉ huy指令zhǐ lìngHSK 9mệnh lệnhTừ cận nghĩa:旨意zhǐ yìsắc lệnh法令fǎ lìngsắc lệnh诏谕zhào yùsắc lệnh