旨意[zhǐ yì] [旨 意]Lưu từKhácsắc lệnh; mệnh lệnhChữ trong từ旨zhǐchiếu chỉ của hoàng đế意yìý tưởngTừ cùng chữ:愿意yuàn yìHSK 2muốn故意gù yìHSK 2cố ý满意mǎn yìHSK 2hài lòng主意zhǔ yiHSK 3kế hoạch同意tóng yìHSK 3đồng ý注意zhù yìHSK 3chú ý đến生意shēng yiHSK 3kinh doanh得意dé yìHSK 4tự hào随意suí yìHSK 5theo ý muốnXem thêm (3)Từ cận nghĩa:判令pàn lìngsắc lệnh法令fǎ lìngsắc lệnh诏谕zhào yùsắc lệnh