判例法[pàn lì fǎ] [判 例 法]Lưu từKhácluật án lệChữ trong từ判pànphán quyết例lìví dụ法fǎpháp luậtTừ cùng chữ:做法zuò fǎHSK 2cách xử lý办法bàn fǎHSK 2cách想法xiǎng fǎHSK 2cách nghĩ方法fāng fǎHSK 2phương pháp看法kàn fǎHSK 2cách nhìn判断pàn duànHSK 3phán đoán合法hé fǎHSK 3hợp pháp无法wú fǎHSK 4không thể语法yǔ fǎHSK 4ngữ phápXem thêm (3)Từ cận nghĩa:案例法àn lì fǎluật án lệ