利害关系方[lì hài guān xi fāng] [利 害 关 系 方]Lưu từKhácbên quan tâmChữ trong từ利lìsắc bén害hàigây hại cho关guānải núi系xìkết nối方fāngvuôngTừ cùng chữ:地方dì fangHSK 1khu vực东方dōng fāngHSK 2phương Đông北方běi fāngHSK 2phía bắc南方nán fāngHSK 2phía nam西方xī fāngHSK 2phương Tây利用lì yòngHSK 3tận dụng双方shuāng fāngHSK 3song phương对方duì fāngHSK 3người kia利息lì xīHSK 4lãi (trên khoản vay)Xem thêm (3)