利害攸关[lì hài yōu guān] [利 害 攸 关]Lưu từKháccó lợi ích sống cònChữ trong từ利lìsắc bén害hàigây hại cho攸yōuxa关guānải núiTừ cùng chữ:利用lì yòngHSK 3tận dụng海关hǎi guānHSK 3hải quan (tức kiểm tra cửa khẩu)相关xiāng guānHSK 3liên quan利息lì xīHSK 4lãi (trên khoản vay)利益lì yìHSK 4lợi ích利润lì rùnHSK 5lợi nhuận开关kāi guānHSK 6công tắc无关wú guānHSK 6không liên quan有关yǒu guānHSK 6có liên quan đếnXem thêm (3)