利己主义[lì jǐ zhǔ yì] [利 己 主 义]Lưu từKhácchủ nghĩa vị kỷChữ trong từ利lìsắc bén己jǐtự bản thân主zhǔchủ义yìcông lýTừ cùng chữ:利用lì yòngHSK 3tận dụng意义yì yìHSK 3ý nghĩa利息lì xīHSK 4lãi (trên khoản vay)利益lì yìHSK 4lợi ích含义hán yìHSK 4ý nghĩa (hàm chứa trong một cụm từ)利润lì rùnHSK 5lợi nhuận正义zhèng yìHSK 5công lý名义míng yìHSK 6tên贬义biǎn yìHSK 6nghĩa xấuXem thêm (3)