别太客气[bié tài kè qi] [别 太 客 气]Lưu từKhácnghĩa đen: không cần quá khách sáo; Đừng nhắc đến!; Không có gì!Chữ trong từ别biéđừng太tàiquá客kèkhách hàng气qìkhíTừ cùng chữ:别人bié renHSK 1người khác别的bié deHSK 1khác天气tiān qìHSK 1thời tiết生气shēng qìHSK 1nổi giận不客气bù kè qiHSK 1không có chi空气kōng qìHSK 2không khí力气lì qiHSK 4sức lực勇气yǒng qìHSK 4can đảm暖气nuǎn qìHSK 4hệ thống sưởi trung tâmXem thêm (3)