到期收益率[dào qī shōu yì lǜ] [到 期 收 益 率]Lưu từKhác(tài chính) lợi suất đáo hạn (YTM)Chữ trong từ到dàođến期qīmột khoảng thời gian收shōunhận益yìlợi ích率lǜTỉ lệ, suấtTừ cùng chữ:到处dào chùHSK 2khắp nơi到底dào dǐHSK 3cuối cùng到达dào dáHSK 3đạt đến效率xiào lǜHSK 4hiệu suất汇率huì lǜHSK 4tỷ giá hối đoái到来dào láiHSK 5đến到期dào qīHSK 6đến hạn (khoản vay, v.v.)草率cǎo shuàiHSK 6cẩu thả到位dào wèiHSK 7đến đúng vị tríXem thêm (3)