到目前为止
[dào mù qián wéi zhǐ] [到 目 前 为 止]
cho đến giờ; đến nay
到目前为止,我们还没收到他的回复。
dào mù qián wéi zhǐ, wǒ men hái méi shōu dào tā de huí fù.Cho đến thời điểm hiện tại, chúng tôi vẫn chưa nhận được phản hồi của anh ấy.
[dào mù qián wéi zhǐ] [到 目 前 为 止]
cho đến giờ; đến nay
到目前为止,我们还没收到他的回复。
dào mù qián wéi zhǐ, wǒ men hái méi shōu dào tā de huí fù.Cho đến thời điểm hiện tại, chúng tôi vẫn chưa nhận được phản hồi của anh ấy.