制成品
[zhì chéng pǐn] [制 成 品]
hàng hóa sản xuất; sản phẩm hoàn chỉnh
原材料价格大幅攀升,导致相关制成品的售价也水涨船高。
yuán cái liào jià gé dà fú pān shēng, dǎo zhì xiāng guān zhì chéng pǐn de shòu jià yě shuǐ zhǎng chuán gāo.Giá nguyên vật liệu tăng vọt dẫn đến giá bán của các thành phẩm liên quan cũng tăng theo.
