制造厂[zhì zào chǎng] [制 造 厂]Lưu từKhácnhà máy sản xuất; xưởngChữ trong từ制zhìchế độ造zàolàm厂chǎngnhà máyTừ cùng chữ:制作zhì zuòHSK 3làm制定zhì dìngHSK 3soạn thảo制度zhì dùHSK 3hệ thống (ví dụ: chính trị, hành chính, v.v.)制造zhì zàoHSK 3sản xuất工厂gōng chǎngHSK 3nhà máy制订zhì dìngHSK 4xây dựng制成zhì chéngHSK 5sản xuất制约zhì yuēHSK 5hạn chế出厂chū chǎngHSK 7rời khỏi nhà máy (của hàng hóa hoàn thành)Xem thêm (3)