刺探[cì tàn] [刺 探]Lưu từKhácdo thám; theo dõi; thăm dòChữ trong từ刺cìgai探tànnhoàiTừ cùng chữ:刺激cì jīHSK 4kích thích侦探zhēn tànHSK 6thám tử刺绣cì xiùHSK 7thêu刺耳cì ěrHSK 7chói tai刺骨cì gǔHSK 7thấu xương勘探kān tànHSK 8khảo sát试探shì tànHSK 8thăm dòTừ cận nghĩa:侦zhēndo thám睪yìdo thám瞷jiàndo thám谍diédo thám觑步qù bùdo thám踩点cǎi diǎndo thám