觑步[qù bù] [觑 步]Lưu từKhácdo thámChữ trong từ觑qùtheo dõi步bùmột bướcTừ cùng chữ:初步chū bùHSK 3ban đầu散步sàn bùHSK 3đi dạo跑步pǎo bùHSK 3chạy进步jìn bùHSK 3tiến bộ进一步jìn yī bùHSK 3tiến thêm một bước逐步zhú bùHSK 4một cách tiến triển脚步jiǎo bùHSK 5bước chân退步tuì bùHSK 5làm kém hơn trước地步dì bùHSK 7giai đoạnXem thêm (3)Từ cận nghĩa:侦zhēndo thám睪yìdo thám瞷jiàndo thám谍diédo thám刺探cì tàndo thám踩点cǎi diǎndo thám