前卫[qián wèi] [前 卫]Lưu từKháctiền vệ; hàng đầu; tiên phongChữ trong từ前qiántrước卫wèibảo vệTừ ghép:中前卫zhōng qián wèitiền đạo trung tâm (vị trí bóng đá)右前卫yòu qián wèitiền vệ phải (vị trí bóng đá)左前卫zuǒ qián wèitiền vệ trái (vị trí bóng đá)Từ cùng chữ:前天qián tiānHSK 1ngày hôm kia前边qián bianHSK 1phía trước前年qián niánHSK 2năm kia前后qián hòuHSK 3trước và sau前往qián wǎngHSK 3đi đến前进qián jìnHSK 3tiến lên前面qián miànHSK 3phía trước前头qián touHSK 4ở phía trước前途qián túHSK 4triển vọngXem thêm (3)Từ cận nghĩa:中锋zhōng fēngtiền vệ车钱chē qiántiền vé四分卫sì fēn wèitiền vệ (QB) (bóng bầu dục Mỹ)