车钱[chē qián] [车 钱]Lưu từKháctiền vé; chi phí vận chuyểnChữ trong từ车chēxe钱qiántiềnTừ cùng chữ:车上chē shàngHSK 1trên xe车票chē piàoHSK 1vé (xe buýt hoặc tàu hỏa)车站chē zhànHSK 1nhà ga车辆chē liàngHSK 2phương tiện giao thông价钱jià qianHSK 3giá cả挣钱zhèng qiánHSK 5kiếm tiền车主chē zhǔHSK 5chủ sở hữu xe车库chē kùHSK 5gara省钱shěng qiánHSK 6tiết kiệm tiềnXem thêm (3)Từ cận nghĩa:中锋zhōng fēngtiền vệ前卫qián wèitiền vệ四分卫sì fēn wèitiền vệ (QB) (bóng bầu dục Mỹ)