前意识
[qián yì shí] [前 意 识]
tiền ý thức; trạng thái tiền ý thức
做学术研究需要具备一定的超前意识。
zuò xué shù yán jiū xū yào jù bèi yí dìng de chāo qián yì shí.Làm nghiên cứu học thuật cần có ý thức đi trước đón đầu nhất định.
[qián yì shí] [前 意 识]
tiền ý thức; trạng thái tiền ý thức
做学术研究需要具备一定的超前意识。
zuò xué shù yán jiū xū yào jù bèi yí dìng de chāo qián yì shí.Làm nghiên cứu học thuật cần có ý thức đi trước đón đầu nhất định.