前摆
[qián bǎi] [前 摆]
lần trước
你不要总是在朋友面前摆架子。
nǐ bú yào zǒng shì zài péng yǒu miàn qián bǎi jià zi.Cậu đừng lúc nào cũng giương oai trước mặt bạn bè.
[qián bǎi] [前 摆]
lần trước
你不要总是在朋友面前摆架子。
nǐ bú yào zǒng shì zài péng yǒu miàn qián bǎi jià zi.Cậu đừng lúc nào cũng giương oai trước mặt bạn bè.