前程远大[qián chéng yuǎn dà] [前 程 远 ĐẠI]Lưu từKháccó tương lai đầy hứa hẹnChữ trong từ前qiántrước程chéngquy tắc远yuǎnxa大dàĐẠItoTừ cùng chữ:不大bù dàHSK 1không quá前天qián tiānHSK 1ngày hôm kia前边qián bianHSK 1phía trước前年qián niánHSK 2năm kia大大dà dàHSK 2rất nhiều长大zhǎng dàHSK 2trưởng thành伟大wěi dàHSK 3to lớn前后qián hòuHSK 3trước và sau前往qián wǎngHSK 3đi đếnXem thêm (3)