剥削者[bō xuē zhě] [剥 削 者]Lưu từKháckẻ bóc lột (lao động)Chữ trong từ剥bāobóc削xiāoCắt bóng者zhě(sau động từ hoặc tính từ) người mà ...Từ ghép:被剥削者bèi bō xuē zhěngười bị bóc lộtTừ cùng chữ:或者huò zhěHSK 2hoặc作者zuò zhěHSK 3tác giả记者jì zhěHSK 3phóng viên读者dú zhěHSK 3độc giả志愿者zhì yuàn zhěHSK 3tình nguyện viên学者xué zhěHSK 5học giả消费者xiāo fèi zhěHSK 5người tiêu dùng患者huàn zhěHSK 6bệnh nhân剥削bō xuēHSK 7bóc lộtXem thêm (3)