被剥削者[bèi bō xuē zhě] [被 剥 削 者]Lưu từKhácngười bị bóc lột; người lao động trong lý thuyết MarxistChữ trong từ被bèibị剥bāobóc削xiāoCắt bóng者zhě(sau động từ hoặc tính từ) người mà ...Từ cùng chữ:或者huò zhěHSK 2hoặc作者zuò zhěHSK 3tác giả被子bèi ziHSK 3chăn记者jì zhěHSK 3phóng viên读者dú zhěHSK 3độc giả志愿者zhì yuàn zhěHSK 3tình nguyện viên被迫bèi pòHSK 4bị ép buộc学者xué zhěHSK 5học giả被动bèi dòngHSK 5bị độngXem thêm (3)