剧本杀[jù běn shā] [剧 本 杀]Lưu từKháctrò chơi án mạng bí ẩn (trò chơi nhập vai)Chữ trong từ剧jùtác phẩm sân khấu (kịch, opera, phim truyền hình, v.v.)本běnquyển杀shāgiếtTừ cùng chữ:剧场jù chǎngHSK 3rạp hát剧本jù běnHSK 5kịch bản sân khấu, điện ảnh自杀zì shāHSK 5tự giết mình抹杀mǒ shāHSK 6xóa bỏ暗杀àn shāHSK 7ám sát剧团jù tuánHSK 8đoàn kịch剧情jù qíngHSK 8cốt truyện剧烈jù lièHSK 8dữ dội剧目jù mùHSK 8tác phẩm sân khấu (kịch hoặc opera)Xem thêm (3)