剩余价值[shèng yú jià zhí] [剩 余 价 值]Lưu từKhác(kinh tế) giá trị thặng dưChữ trong từ剩shèngcòn lại余yúthừa价jiàhóa trị (hóa học)值zhíđáng giáTừ cùng chữ:价值jià zhíHSK 3giá trị剩下shèng xiàHSK 5còn lại不值bù zhíHSK 6không đáng升值shēng zhíHSK 6tăng giá增值zēng zhíHSK 6tăng giá trị (về tài chính)产值chǎn zhíHSK 7giá trị sản xuất贬值biǎn zhíHSK 7bị mất giá剩余shèng yúHSK 8phần còn lại