剩余放射性[shèng yú fàng shè xìng] [剩 余 放 射 性]Lưu từKhácphóng xạ còn lạiChữ trong từ剩shèngcòn lại余yúthừa放fàngđặt射shèbắn性xìngbản chấtTừ cùng chữ:个性gè xìngHSK 3cá tính积极性jī jí xìngHSK 3tính tích cực剩下shèng xiàHSK 5còn lại女性nǚ xìngHSK 5phụ nữ特性tè xìngHSK 5tính chất男性nán xìngHSK 5giới tính nam任性rèn xìngHSK 6bướng bỉnh记性jì xingHSK 6trí nhớ (khả năng lưu giữ thông tin)一次性yī cì xìngHSK 6một lầnXem thêm (3)