剪刀差[jiǎn dāo chā] [剪 刀 差]Lưu từKháckéo giá (mắc kẹt giữa thu nhập thấp và giá cao)Chữ trong từ剪jiǎnkéo刀dāodao差chàkémTừ cùng chữ:出差chū chāiHSK 5đi công tác hoặc chuyến đi kinh doanh剪刀jiǎn dāoHSK 5kéo剪子jiǎn ziHSK 5cái kéo剪彩jiǎn cǎiHSK 6cắt băng khánh thành (tại buổi lễ khai trương hoặc khánh thành)时差shí chāHSK 6chênh lệch múi giờ反差fǎn chāHSK 7tương phản偏差piān chāHSK 8thiên lệch落差luò chāHSK 8mức chênh lệch độ cao相差xiāng chàHSK 9khác biệtXem thêm (2)