力不胜任[lì bù shèng rèn] [力 BẤT 胜 任]Lưu từKháckhông đảm đương nổi nhiệm vụ (thành ngữ); không đủ năng lựcChữ trong từ力lìsức mạnh不bùBẤTkhông胜shèngchiến thắng任rènbổ nhiệmTừ cùng chữ:主任zhǔ rènHSK 3giám đốc信任xìn rènHSK 3tin tưởng力量lì liangHSK 3sức mạnh责任zé rènHSK 3trách nhiệm力气lì qiHSK 4sức lực担任dān rènHSK 4giữ chức vụ trong cơ quan nhà nước班主任bān zhǔ rènHSK 5giáo viên chủ nhiệm力图lì túHSK 6cố gắng hết sức để出任chū rènHSK 7đảm nhận chức vụXem thêm (3)