力传递[lì chuán dì] [力 传 递]Lưu từKháctruyền động cơ họcChữ trong từ力lìsức mạnh传chuántruyền đạt递dìchuyển giaoTừ cùng chữ:力量lì liangHSK 3sức mạnh力气lì qiHSK 4sức lực快递kuài dìHSK 4chuyển phát nhanh传递chuán dìHSK 5truyền đạt力图lì túHSK 6cố gắng hết sức để力争lì zhēngHSK 8làm việc chăm chỉ để力度lì dùHSK 8mức độ力求lì qiúHSK 8nỗ lực hết mình力不从心lì bù cóng xīnHSK 8khả năng kém hơn mong muốn (thành ngữ)Xem thêm (1)Từ cận nghĩa:力学传递lì xué chuán dìtruyền động cơ học