力量均衡[lì liàng jūn héng] [力 量 均 衡]Lưu từKháccân bằng quyền lựcChữ trong từ力lìsức mạnh量liángđo均jūnbằng衡héngcânTừ cùng chữ:力量lì liangHSK 3sức mạnh力气lì qiHSK 4sức lực力图lì túHSK 6cố gắng hết sức để平衡píng héngHSK 6cân bằng力争lì zhēngHSK 8làm việc chăm chỉ để力度lì dùHSK 8mức độ力求lì qiúHSK 8nỗ lực hết mình均衡jūn héngHSK 8bằng nhau抗衡kàng héngHSK 8cạnh tranh vớiXem thêm (3)