功率恶化[gōng lǜ è huà] [功 率 恶 化]Lưu từKháctổn hao công suấtChữ trong từ功gōnghành động hoặc dịch vụ có công率lǜTỉ lệ, suất恶èác化huàlàm thànhTừ cùng chữ:功夫gōng fuHSK 3kỹ năng功能gōng néngHSK 3chức năng功课gōng kèHSK 3bài tập变化biàn huàHSK 3thay đổi文化wén huàHSK 3văn hóa现代化xiàn dài huàHSK 3hiện đại hóa消化xiāo huàHSK 4tiêu hóa (thức ăn)转化zhuǎn huàHSK 5thay đổi进化jìn huàHSK 5tiến hóaXem thêm (3)