加工效率[jiā gōng xiào lǜ] [加 工 效 率]Lưu từKháchiệu suất chế biếnChữ trong từ加jiāthêm工gōngcông việc效xiàohiệu quả率lǜTỉ lệ, suấtTừ cùng chữ:加油jiā yóuHSK 2thêm dầu加工jiā gōngHSK 3gia công加强jiā qiángHSK 3củng cố加快jiā kuàiHSK 3tăng tốc加入jiā rùHSK 4trở thành thành viên加班jiā bānHSK 4làm thêm giờ效率xiào lǜHSK 4hiệu suất汇率huì lǜHSK 4tỷ giá hối đoái加油站jiā yóu zhànHSK 4trạm xăngXem thêm (3)