加拿大皇家[jiā ná dà huáng jiā] [加 拿 ĐẠI 皇 GIA]Lưu từKhácHMCS (Tàu của Nữ hoàng Canada); tiền tố cho tàu Hải quân CanadaChữ trong từ加jiāthêm拿nácầm大dàĐẠIto皇huánghoàng đế家jiāGIAnhàTừ cùng chữ:回家huí jiāHSK 1trở về nhà国家guó jiāHSK 1quốc gia在家zài jiāHSK 1ở nhà作家zuò jiāHSK 2nhà văn全家quán jiāHSK 2FamilyMart (chuỗi cửa hàng tiện lợi)加油jiā yóuHSK 2thêm dầu大家dà jiāHSK 2mọi người画家huà jiāHSK 2họa sĩ科学家kē xué jiāHSK 2nhà khoa họcXem thêm (3)