加深印象[jiā shēn yìn xiàng] [加 深 印 象]Lưu từKhácđể lại ấn tượng sâu sắc hơn với ai đóChữ trong từ加jiāthêm深shēnsâu印yìnin象xiàngvoiTừ cùng chữ:加油jiā yóuHSK 2thêm dầu加工jiā gōngHSK 3gia công加强jiā qiángHSK 3củng cố加快jiā kuàiHSK 3tăng tốc印象yìn xiàngHSK 3ấn tượng (điều gì đó lưu lại trong tâm trí)对象duì xiàngHSK 3mục tiêu形象xíng xiàngHSK 3hình ảnh现象xiàn xiàngHSK 3hiện tượng加入jiā rùHSK 4trở thành thành viênXem thêm (3)