加班费[jiā bān fèi] [加 班 费]Lưu từKháctiền lương làm thêm giờChữ trong từ加jiāthêm班bānnhóm费fèitốnTừ cùng chữ:加油jiā yóuHSK 2thêm dầu交费jiāo fèiHSK 3trả phí加工jiā gōngHSK 3gia công加强jiā qiángHSK 3củng cố加快jiā kuàiHSK 3tăng tốc学费xué fèiHSK 3học phí收费shōu fèiHSK 3thu phí浪费làng fèiHSK 3lãng phí消费xiāo fèiHSK 3tiêu dùngXem thêm (3)