加速器[jiā sù qì] [加 速 器]Lưu từKhácbộ tăng tốc; máy gia tốc hạtChữ trong từ加jiāthêm速sùnhanh器qìthiết bịTừ ghép:同步加速器tóng bù jiā sù qìmáy gia tốc đồng bộ回旋加速器huí xuán jiā sù qìmáy gia tốc cyclotron直线加速器zhí xiàn jiā sù qìmáy gia tốc tuyến tính粒子加速器lì zǐ jiā sù qìmáy gia tốc hạt直线性加速器zhí xiàn xìng jiā sù qìmáy gia tốc tuyến tínhTừ cùng chữ:加油jiā yóuHSK 2thêm dầu加工jiā gōngHSK 3gia công加强jiā qiángHSK 3củng cố加快jiā kuàiHSK 3tăng tốc机器jī qìHSK 3máy móc武器wǔ qìHSK 3vũ khí加入jiā rùHSK 4trở thành thành viên加班jiā bānHSK 4làm thêm giờ充电器chōng diàn qìHSK 4bộ sạc pinXem thêm (3)