同步加速器[tóng bù jiā sù qì] [同 步 加 速 器]Lưu từKhácmáy gia tốc đồng bộChữ trong từ同tóngcùng步bùmột bước加jiāthêm速sùnhanh器qìthiết bịTừ cùng chữ:同学tóng xuéHSK 1học cùng trường同事tóng shìHSK 2đồng nghiệp同时tóng shíHSK 2đồng thời同样tóng yàngHSK 2giống nhau同意tóng yìHSK 3đồng ý机器jī qìHSK 3máy móc武器wǔ qìHSK 3vũ khí同情tóng qíngHSK 4đồng cảm充电器chōng diàn qìHSK 4bộ sạc pinXem thêm (3)