回旋加速器[huí xuán jiā sù qì] [回 旋 加 速 器]Lưu từKhácmáy gia tốc cyclotronChữ trong từ回huíxoay vòng旋xuánquay vòng加jiāthêm速sùnhanh器qìthiết bịTừ cùng chữ:回到huí dàoHSK 1trở về回去huí quHSK 1trở về回家huí jiāHSK 1trở về nhà回来huí laiHSK 1trở về回答huí dáHSK 1trả lời回国huí guóHSK 2trở về nước机器jī qìHSK 3máy móc武器wǔ qìHSK 3vũ khí回复huí fùHSK 4trả lờiXem thêm (3)