动物分类[dòng wù fēn lèi] [动 物 分 类]Lưu từKhácphân loại động vậtChữ trong từ动dòng(cái gì đó) di chuyển物wù(hình thức kết hợp) vật分fēnphút类lèiloạiTừ cùng chữ:动作dòng zuòHSK 1động tác动物dòng wùHSK 2động vật动物园dòng wù yuánHSK 2sở thú人类rén lèiHSK 3nhân loại动人dòng rénHSK 3cảm động动力dòng lìHSK 3động lực (vật lý)动摇dòng yáoHSK 4lung lay种类zhǒng lèiHSK 4loại动画片dòng huà piànHSK 4phim hoạt hìnhXem thêm (3)