动物性[dòng wù xìng] [动 物 性]Lưu từKháctính có sinh khíChữ trong từ动dòng(cái gì đó) di chuyển物wù(hình thức kết hợp) vật性xìngbản chấtTừ ghép:非动物性fēi dòng wù xìngtính không sinh vật动物性名词dòng wù xìng míng cídanh từ hữu sinh动物性饲料dòng wù xìng sì liàothức ăn làm từ sản phẩm động vật非动物性名词fēi dòng wù xìng míng cídanh từ không sinh vậtTừ cùng chữ:动作dòng zuòHSK 1động tác动物dòng wùHSK 2động vật动物园dòng wù yuánHSK 2sở thú个性gè xìngHSK 3cá tính动人dòng rénHSK 3cảm động动力dòng lìHSK 3động lực (vật lý)积极性jī jí xìngHSK 3tính tích cực动摇dòng yáoHSK 4lung lay动画片dòng huà piànHSK 4phim hoạt hìnhXem thêm (3)