非动物性[fēi dòng wù xìng] [非 动 物 性]Lưu từKháctính không sinh vậtChữ trong từ非fēikhông phải动dòng(cái gì đó) di chuyển物wù(hình thức kết hợp) vật性xìngbản chấtTừ ghép:非动物性名词fēi dòng wù xìng míng cídanh từ không sinh vậtTừ cùng chữ:非常fēi chángHSK 1rất个性gè xìngHSK 3cá tính积极性jī jí xìngHSK 3tính tích cực女性nǚ xìngHSK 5phụ nữ特性tè xìngHSK 5tính chất男性nán xìngHSK 5giới tính nam任性rèn xìngHSK 6bướng bỉnh记性jì xingHSK 6trí nhớ (khả năng lưu giữ thông tin)一次性yī cì xìngHSK 6một lầnXem thêm (3)