动物油[dòng wù yóu] [动 物 油]Lưu từKhácmỡ động vậtChữ trong từ动dòng(cái gì đó) di chuyển物wù(hình thức kết hợp) vật油yóudầuTừ cùng chữ:动作dòng zuòHSK 1động tác加油jiā yóuHSK 2thêm dầu动物dòng wùHSK 2động vật动物园dòng wù yuánHSK 2sở thú动人dòng rénHSK 3cảm động动力dòng lìHSK 3động lực (vật lý)石油shí yóuHSK 3dầu动摇dòng yáoHSK 4lung lay汽油qì yóuHSK 4xăngXem thêm (3)Từ cận nghĩa:肪fángmỡ động vật动物脂肪dòng wù zhī fángmỡ động vật