助学贷款[zhù xué dài kuǎn] [助 HỌC 贷 款]Lưu từKháckhoản vay sinh viênChữ trong từ助zhùgiúp学xuéHỌChọc贷dàicho vay lấy lãi款kuǎnmụcTừ cùng chữ:助手zhù shǒuHSK 5trợ lý助理zhù lǐHSK 5trợ lý存款cún kuǎnHSK 5gửi tiền (vào ngân hàng, v.v.)汇款huì kuǎnHSK 5chuyển tiền罚款fá kuǎnHSK 5phạt tiền贷款dài kuǎnHSK 5một khoản vay取款qǔ kuǎnHSK 6rút tiền từ ngân hàng捐款juān kuǎnHSK 6quyên góp tiền付款fù kuǎnHSK 7trả một số tiềnXem thêm (3)Từ cận nghĩa:贷学金dài xué jīnkhoản vay sinh viên